se rasseoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Ngồi lại, ngồi xuống lại: Chỉ hành động ngồi xuống một lần nữa, thường là sau khi đã đứng dậy.
- Lắng trong, lắng xuống (dùng cho chất lỏng như rượu): Chỉ quá trình các cặn lắng xuống, làm cho chất lỏng trở nên trong hơn.
- (Từ cũ) Trấn tĩnh lại, bình tâm lại: Chỉ việc lấy lại sự bình tĩnh, ổn định tinh thần sau một cơn xúc động.
Ví dụ sử dụng
Ngồi lại:
- Attendez que tout le monde se rasseye avant de commencer. (Hãy đợi mọi người ngồi lại hết trước khi bắt đầu.)
- Elle s'est levée pour répondre au téléphone, puis s'est rassise. (Cô ấy đứng dậy để nghe điện thoại, rồi lại ngồi xuống.)
Lắng trong (rượu):
- Il faut laisser le vin se rasseoir avant de le servir. (Phải để rượu lắng trong trước khi phục vụ.)
Trấn tĩnh lại (nghĩa cũ):
- Après la dispute, il a dû se rasseoir avant de pouvoir parler. (Sau cuộc cãi vã, anh ta phải trấn tĩnh lại trước khi có thể nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser se rasseoir": Để cho lắng trong, để cho lắng xuống (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nấu nướng).
- Laissez la sauce se rasseoir un instant pour qu'elle épaississe. (Hãy để nước sốt lắng xuống một chút cho nó đặc lại.)
Biến thể và từ gần giống
Rasseoir (v.t): Đặt ngồi lại, bắt ngồi lại (ngoại động từ, ít dùng).
- Le médecin a rassis le patient sur la table d'examen. (Bác sĩ đặt bệnh nhân ngồi lại trên bàn khám.)
Asseoir (v.t): Đặt ngồi, làm cho ngồi (gốc của "raseoir").
- S'asseoir (v.pr): Ngồi xuống (lần đầu).
Từ đồng nghĩa
- Se rasseoir (nghĩa "ngồi lại"): S'installer à nouveau, reprendre sa place.
- Se rasseoir (nghĩa "lắng trong"): Se décanter, se clarifier.
- Se rasseoir (nghĩa cũ "trấn tĩnh"): Se calmer, se remettre.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "se rasseoir". Đây là một động từ tự động hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se rasseoir".
tự động từ
- ngồi lại
- Il s'est levé puis s'est rassis aussitôtnó đứng dậy rồi lại ngồi lại ngay
- lắng trong
- Laisser se rasseoir un vincho rượu lắng trong
- (từ cũ, nghĩa cũ) trấn tĩnh lại